Máy giặt Toshiba nội địa Nhật dùng hệ mã hai chữ số viết liền như C21, E23, E74, E95 — khác hẳn hệ mã của bản chính hãng bán tại Việt Nam. Tra nhầm bảng là thay nhầm linh kiện, nên hãy xác định đúng loại máy trước khi đọc tiếp. Toàn bộ bảng tra nằm ngay bên dưới.
Phân Biệt Hai Hệ Mã Trước Khi Tra
| Dấu hiệu | Bản nội địa Nhật | Bản chính hãng Việt Nam |
|---|---|---|
| Dạng mã lỗi | Hai chữ số viết liền: C21, E23, E74, E95 | Một chữ số hoặc có gạch nối: E1, E5-1, E7-4, EC1 |
| Điện áp | 100V, phải qua biến áp | 220V, cắm thẳng |
| Chữ trên bảng điều khiển | Tiếng Nhật, thường có nhãn dán phiên dịch | Tiếng Việt hoặc tiếng Anh |
| Tra bảng nào | Bảng trên trang này | Mã lỗi máy giặt Toshiba chính hãng |
Bảng Mã Chữ Đơn Và Nhóm C — Nước, Cửa, Bộ Lọc
| Mã | Ý nghĩa | Tự xử lý? |
|---|---|---|
| A, H | Cơ cấu bảo vệ nhiệt: nước xả khỏi lồng từ 53 °C trở lên | Có — chờ nguội |
| L | Khoá cửa cưỡng bức, tự nhả khi máy làm mát xong | Có — chờ |
| F | Cho quá nhiều quần áo | Có |
| CH | Nhiệt độ trong lồng quá cao | Có — chờ nguội |
| CP | Lỗi bơm xả | Không |
| C1 | Xả nước bất thường | Một phần |
| C21 | Cửa mở bất thường | Có |
| C25 | Tắc bộ lọc sấy | Có |
| C26 | Tắc bộ lọc xơ vải | Có |
| C51 | Không cấp được nước | Có |
| C52 | Nhiệt độ nước nóng cấp vào bất thường | Có |
| C53 | Cảm biến nhiệt vòi phun hoặc đầu nối xả bất thường | Không |

Bảng Mã Nhóm E Cơ Bản — E0 Đến E53
| Mã | Ý nghĩa | Tự xử lý? |
|---|---|---|
| E0 | Lỗi giao tiếp giữa vi điều khiển chính và bo hiển thị | Không |
| E01 | Tín hiệu bộ đếm thời gian bất thường | Không |
| E1 | Xả nước bất thường | Một phần |
| E21 | Cửa hoặc cửa trượt mở bất thường | Có |
| E22 | Ngăn chứa nước giặt mở bất thường, hoặc nắp trong đóng bất thường | Có |
| E23 | Khoá cửa bất thường | Không |
| E24 | Nắp lồng mở bất thường | Có |
| E25 | Bộ lọc sấy bị tháo, hoặc không nhận được tín hiệu khoá mô tơ phụ | Một phần |
| E26 | Tín hiệu khoá mô tơ phụ báo liên tục | Không |
| E3 | Lỗi lệch tải khi vắt | Có |
| E35 | Tạm ngừng hoạt động — đứt mạch | Không |
| E36 | Tạm ngừng hoạt động — chập mạch | Không |
| E37 | Tạm ngừng hoạt động — lỗi mạch | Không |
| E4 | Lỗi lồng giặt hoặc rơ le gia nhiệt | Không |
| E41 | Lỗi bộ gia nhiệt PTC | Không |
| E51 | Không cấp được nước | Có |
| E52 | Nhiệt độ nước nóng cấp vào quá cao, hoặc lỗi cảm biến nhiệt và bo mạch | Một phần |
| E53 | Lỗi cảm biến nhiệt đường dẫn, kèm lỗi cấp nước | Không |
Bảng Mã Mô Tơ Lồng Và Cảm Biến Vòng Quay — E61 Đến E84
Cả ba nhóm dưới đây đều chỉ về cụm mô tơ lồng. Chữ số cuối cho biết máy đang ở bước nào khi phát hiện lỗi, nên đọc được chữ số đó là khoanh vùng được ngay.
| Bước máy đang chạy | Dòng điện mô tơ | Cảm biến vòng quay | Điện áp mạch mô tơ |
|---|---|---|---|
| Giặt và giũ | E61 | E71 | E81 |
| Vắt | E62 | E72 | E82 |
| Khoá lồng hoặc lồng quay tự do | E63 | E73 | E83 |
| Phanh | E64 | E74 | E84 |
| Đứt mạch mô tơ lồng | — | E79 | — |
Toàn bộ nhóm này đều cần đồng hồ đo, không có cách xử lý nào từ bên ngoài. Nếu máy vẫn quay được nhưng không vắt xong, hãy loại trừ lệch tải trước bằng cách xem bài máy giặt không vắt.

Bảng Mã Rò Nước Và Cụm Điện Tử — E91 Đến EE3
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| E91 | Rò nước: mực nước tăng trong lúc giặt — nghi van cấp nước |
| E92 | Rò nước: mực nước giảm trong lúc giặt — nghi van xả |
| E93 | Cảm biến bọt bị tắc |
| E94 | Lỗi cảm biến bọt |
| E95 | Lỗi cảm biến mực nước |
| E96 | Lỗi cụm điện tử số 2 khi bật nguồn |
| E98 | Lỗi cụm điện tử số 2 phía máy nén |
| E99, E991, E992 | Lỗi cụm điện tử số 2 phía vi điều khiển |
| EA | Lỗi điện áp nguồn cấp |
| EE1 | Lỗi lắp ráp cụm điện tử số 2 — giao tiếp giữa các vi điều khiển |
| EE2 | Lỗi lắp ráp cụm điện tử số 2 — bộ nhớ EEPROM |
| EE3 | Lỗi giao tiếp bo bơm tuần hoàn |
Riêng EA đáng chú ý với máy nội địa: mã này báo điện áp nguồn bất thường, và với máy 100V chạy qua biến áp ở Việt Nam thì nguyên nhân hay nằm ở chính biến áp chứ không phải ở máy.
Bảng Mã Nhóm Sấy Và Cảm Biến Rung
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| Eb1 | Van điều tiết khí xả không mở được |
| Eb2 | Van điều tiết khí xả không đóng được |
| Ec11 | Lỗi cảm biến rung mặt trước |
| Ec12 | Lỗi cảm biến rung mặt sau |
| Ed1 | Lỗi van xả, hoặc không khoá được lồng |
| Ed2 | Không tháo được khoá lồng |
| EF | Lỗi mô tơ quạt |
| EF1 | Lỗi mô tơ quạt sấy |
| EF2 | Lỗi mô tơ quạt làm mát |
| EF3, EF4 | Lỗi quạt chống đọng sương thứ nhất và thứ hai |
| EF5 | Quạt thổi ngang bất thường |
| EH1 | Cảm biến nhiệt đường xả bất thường |
| EH2 | Cảm biến nhiệt đầu ra nước làm mát bất thường |
| EH3 | Cảm biến nhiệt đầu vào nước làm mát bất thường |
| EH4 | Nhiệt độ bình chứa quá cao, hoặc cảm biến nhiệt bộ sấy bất thường |
| EH5 | Nhiệt độ nước quá thấp, nhiệt độ không tăng, hoặc đứt bộ gia nhiệt PTC |
| EH6 | Làm mát bất thường sau khi sấy |
| EH7 | Nhiệt độ nước làm mát bất thường |
Toàn bộ nhóm EF và EH chỉ xuất hiện trên dòng máy giặt sấy. Nếu máy nhà bạn không có chức năng sấy mà vẫn báo các mã này, khả năng cao là bo mạch đọc sai tín hiệu chứ không phải hỏng quạt hay bộ sấy.
Điện 100V — Nguyên Nhân Gây Lỗi Bị Bỏ Sót Nhiều Nhất
Máy Toshiba nội địa chạy điện 100V nên bắt buộc phải qua biến áp tại Việt Nam. Biến áp phải đủ công suất cho cả lúc mô tơ khởi động và lúc vắt, chứ không chỉ cho công suất ghi trên tem máy.
Biến áp yếu hoặc đã già gây đúng nhóm mã dễ bị quy nhầm cho mô tơ và bo mạch: EA điện áp nguồn bất thường, cả nhóm E81 đến E84 điện áp mạch mô tơ, và các mã tạm ngừng hoạt động E35 tới E37. Trước khi thay linh kiện, hãy đo điện áp thực tế ở ổ cắm sau biến áp đúng lúc máy đang vắt — đó là lúc dòng tải cao nhất.
Cắm thẳng máy 100V vào nguồn 220V sẽ hỏng bo ngay, và không có mã lỗi nào báo trước.
Mã Nào Tự Xử Lý Được
- F, E3 — quá nhiều đồ hoặc lệch tải. Gỡ tơi quần áo, rải đều quanh lồng, bớt bớt nếu lồng đã chật rồi chạy lại chương trình vắt.
- C21, E21, E24 — cửa hoặc nắp mở bất thường. Đóng lại dứt khoát cho tới khi nghe tiếng tách, soi kỹ xem có mẩu quần áo nào bị kẹp không. Nếu vẫn báo lỗi thì mã thường chuyển sang E23, tức hỏng cụm khoá cửa.
- C25, C26 — tắc bộ lọc sấy hoặc lọc xơ vải. Tháo ra vệ sinh rồi lắp lại cho ăn khớp.
- C1, E1, C51, E51 — cấp hoặc xả nước. Kiểm tra khoá nước, lưới lọc van cấp, lõi lọc bơm xả và ống xả có gập khúc không. Cách xử lý tận gốc nằm ở bài máy giặt không xả nước.
- A, H, CH, L — máy đang tự bảo vệ vì nước hoặc lồng còn nóng. Chỉ cần chờ máy nguội, không phải hỏng hóc.
Khi Nào Nên Gọi Thợ
Toàn bộ nhóm mô tơ lồng từ E61 tới E84, nhóm cụm điện tử từ E96 tới EE3, cùng các mã E23, E4, E41, E53, CP và cả nhóm sấy EF, EH đều cần đồng hồ đo mới kết luận được. Ngoài ra nên gọi thợ khi mã tự xử lý quay lại ngay sau khi đã làm đúng các bước, hoặc khi máy báo nhiều mã khác nhau trong cùng một mẻ — đó thường là dấu hiệu nguồn điện.
Máy nội địa Nhật cần thợ quen dòng 100V và có sẵn linh kiện thay thế, vì phần lớn bộ phận không dùng chung được với bản bán trong nước. Dịch vụ sửa máy giặt tại nhà của Điện Lạnh Bách Khoa đều kiểm tra và báo giá trước, đồng ý mới làm, phục vụ toàn Hà Nội.
Đang có mã lỗi trên màn hình? Tra lại bảng ở bài mã lỗi máy giặt Toshiba nội địa Nhật này rồi gọi 0338580000. Vị trí và đánh giá dịch vụ: Xem trên Google Maps.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Lỗi Máy Giặt Toshiba Nội Địa
Làm sao biết máy đang dùng là bản nội địa hay chính hãng?
Nhìn dạng mã lỗi trước: bản nội địa dùng hai chữ số viết liền như C21, E23, E74, còn bản chính hãng dùng một chữ số hoặc có gạch nối như E1, E5-1, E7-4. Dấu hiệu chắc chắn hơn nằm ở nhãn điện áp sau máy: bản nội địa ghi 100V và phải qua biến áp, bản chính hãng ghi 220V. Tra nhầm bảng dẫn tới thay nhầm linh kiện.
Các mã E61 đến E84 khác nhau thế nào?
Cả ba nhóm đều chỉ về cụm mô tơ lồng, khác nhau ở thứ được đo: nhóm E61 tới E64 là dòng điện mô tơ, nhóm E71 tới E74 là cảm biến vòng quay, nhóm E81 tới E84 là điện áp mạch mô tơ. Chữ số cuối cho biết máy đang ở bước nào khi phát hiện lỗi: 1 là giặt và giũ, 2 là vắt, 3 là khoá lồng, 4 là phanh. Toàn bộ nhóm này cần thợ đo.
Máy báo EA hoặc E81 đến E84 thì có phải hỏng bo không?
Chưa chắc. Các mã này báo điện áp bất thường, và với máy 100V chạy qua biến áp tại Việt Nam thì nguyên nhân hay nằm ở chính biến áp chứ không phải ở máy. Hãy đo điện áp thực tế ở ổ cắm sau biến áp đúng lúc máy đang vắt, vì đó là lúc dòng tải cao nhất. Thay biến áp đủ công suất rẻ hơn nhiều so với thay bo.
Máy không có chức năng sấy mà vẫn báo mã EF hoặc EH thì sao?
Toàn bộ nhóm EF và EH chỉ xuất hiện trên dòng máy giặt sấy, vì chúng liên quan tới quạt sấy, quạt làm mát và các cảm biến nhiệt của cụm sấy. Nếu máy không có chức năng sấy mà vẫn báo các mã này thì khả năng cao là bo mạch đọc sai tín hiệu, cần thợ đo chứ không phải thay quạt hay bộ sấy.
Mã A, H, CH và L có phải là hỏng hóc không?
Không. Bốn ký hiệu này đều là cơ cấu tự bảo vệ đang hoạt động đúng chức năng: nước xả khỏi lồng đang từ 53 độ C trở lên, nhiệt độ trong lồng còn cao, hoặc cửa đang bị khoá cưỡng bức cho tới khi máy làm mát xong. Chỉ cần chờ máy nguội là chúng tự hết, không cần tháo hay thay gì.
Hotline: 0338580000 · Zalo: 0338580000
Kiểm tra và báo giá trước, đồng ý mới sửa · Phục vụ toàn Hà Nội, 7 ngày/tuần
Bảng mã gốc dành cho máy nội địa do chính hãng công bố tại trang hỗ trợ Toshiba Lifestyle Nhật Bản (trang tiếng Nhật).
