- Mã bắt đầu bằng C: sự cố lúc đang chạy — nước, cửa, tải giặt, lưới lọc. Đa số xử lý được tại nhà.
- Mã bắt đầu bằng F hoặc A: bo mạch, cảm biến, mô tơ, cụm sấy. Cần đồng hồ đo mới kết luận được.
- Cùng một lỗi có thể hiện C1 hoặc C01 tuỳ máy có màn hình một số hay hai số — không phải hai lỗi khác nhau.
- Máy báo nhiều mã F khác nhau trong một mẻ giặt: nghi biến áp thiếu công suất trước khi nghi bo mạch.
- Cần thợ kiểm tra tận nhà tại Hà Nội, gọi 0338580000, làm cả cuối tuần.
Máy giặt Hitachi nội địa Nhật báo lỗi bằng hai nhóm mã: chữ C là sự cố trong lúc vận hành, phần lớn tự xử lý được; chữ F và chữ A là lỗi phần cứng, cần thợ mở máy. Bảng tra bên dưới gồm 63 mã, dịch từ trang hỗ trợ chính thức của Hitachi Nhật Bản.
Bảng Mã Lỗi Máy Giặt Hitachi Nội Địa Nhật
Bảng dưới đây dịch từ hai trang hỗ trợ chính thức của Hitachi Nhật Bản — một trang cho nhóm mã chữ C, một trang cho nhóm chữ A và chữ F. Tổng cộng 62 mã. Cột cuối cho biết mã nào xử lý được tại nhà.
Nhóm mã chữ C — sự cố trong lúc vận hành
| Mã | Cách hiện khác | Ý nghĩa | Tự xử lý? |
|---|---|---|---|
| C0 | — | Cho quá nhiều quần áo so với mức cho phép | Có |
| C01 | C1 | Không cấp được nước vào máy | Có |
| C02 | C2 | Không xả được nước, nước còn đọng trong lồng và ống xả | Có |
| C03 | C3 | Nắp hoặc cửa đang mở khi bấm khởi động | Có |
| C04 | C4 | Không vắt được do quần áo dồn lệch một bên | Có |
| C06 | C6 | Chu trình sấy chạy mãi không kết thúc | Có |
| C07 | C7 | Lỗi truyền thông giữa các bo mạch | Không |
| C08 | C8 | Nắp hoặc cửa không đóng khít, không khoá được | Có |
| C09 | C9 | Không mở được khoá nắp hoặc khoá cửa | Không |
| C10 | — | Không hút được nước từ bồn tắm | Có |
| C14 | — | Cảm biến rung lỗi tạm thời | Có |
| C15 | — | Lưới lọc bộ sấy bị tuột ra | Có |
| C16 | — | Túi lọc xơ vải bị tuột ra | Có |
| C17 | — | Túi lọc xơ vải bị tắc, bẩn | Có |
| C18 | — | Bọt quá nhiều nên không vắt được | Có |
| C19 | — | Quá tải ở chế độ sấy | Có |
| C20 | — | Lồng giặt không quay | Không |
| C21 | — | Lỗi bo mạch chính hoặc cụm truyền động | Không |
| C22 | — | Lỗi phanh mô tơ | Không |
| C23 | — | Lỗi mô tơ | Không |
| C32 | — | Tắc đường dẫn nước giặt hoặc nước xả vải | Có |
| C42 | — | Cập nhật phần mềm của máy thất bại | Không |
| CC | — | Lỗi bộ tạo bọt nước giặt khi đang chạy | Không |
| CF | — | Lưới lọc bộ sấy lắp chưa đúng khớp | Có |
| Ch | — | Bọt quá nhiều nên không vắt được | Có |
| CP | — | Không hút được nước từ bồn tắm | Có |
Trong nhóm này, bốn mã hay gặp nhất ở máy dùng lâu là C02 tắc đường xả, C17 túi lọc xơ vải bẩn, C04 đồ dồn lệch khi vắt và C18 quá nhiều bọt. Cả bốn đều không cần mở máy.

Nhóm mã chữ F và chữ A — lỗi phần cứng
| Mã | Cách hiện khác | Bộ phận liên quan |
|---|---|---|
| F00 | — | Rung bất thường do hỏng chi tiết bên trong máy |
| F01 | F1 / A01 / A1 | Bo mạch chính hoặc cảm biến mức nước |
| F02 | F2 | Bo mạch chính hoặc cụm sấy |
| F03 | F3 | Bo mạch chính hoặc thermistor cảm biến nhiệt |
| F04 | F4 | Bo mạch chính hoặc cảm biến nhiệt độ |
| F05 | F5 | Thermistor cảm biến nhiệt |
| F06 | F6 | Bo mạch chính hoặc van xả |
| F07 | F7 | Bo mạch chính |
| F08 | F8 | Bo mạch chính hoặc cụm truyền động |
| F09 | F9 | Bo mạch chính hoặc cụm sấy |
| F10 | FP | Bơm hút nước bồn tắm |
| F11 | Fb | Bo mạch chính |
| F12 | FC | Bo mạch chính |
| F13 | — | Bo mạch chính hoặc cụm truyền động |
| F14 | — | Bo mạch chính hoặc cảm biến rung |
| F15 | — | Bo mạch chính hoặc cảm biến rung |
| F17 | — | Bo mạch chính hoặc bơm tuần hoàn |
| F19 | FL | Bo mạch chính hoặc quạt làm mát bo mạch |
| F21 | — | Bo mạch chính hoặc cụm truyền động |
| F23 | — | Bo mạch chính hoặc cụm truyền động |
| F25 | FE | Bo mạch chính hoặc cụm truyền động |
| F28 | — | Bo mạch chính |
| F29 | — | Bo mạch chính hoặc quạt làm mát |
| F40 | — | Bo mạch chính |
| F45 | — | Bo mạch chính |
| F50 | — | Cụm nghiêng lồng giặt |
| F53 | — | Bo mạch chính hoặc bơm tuần hoàn |
| F55 | — | Thermistor cảm biến nhiệt |
| F56 | — | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm |
| F60 | — | Bơm nước ngưng của bộ sấy |
| F70 | — | Mô tơ máy nén của bơm nhiệt |
| F74 | — | Bo mạch chính hoặc cụm bơm nhiệt |
| F75 | — | Bo mạch chính hoặc cụm bơm nhiệt |
| Fd | FD | Mô tơ ly hợp |
| FF | — | Bo mạch chính |
| Fh | FH | Van xả |
Điểm chung của nhóm này là tài liệu gốc đều ghi khả năng hỏng ở bo mạch chính, kèm theo một bộ phận thứ hai. Nghĩa là mã chỉ khoanh vùng chứ chưa chỉ đích danh linh kiện — vẫn phải đo mới kết luận được, không thay đồ theo mã.
Cùng Một Lỗi Hiện C1 Hay C01: Đọc Theo Kiểu Màn Hình
Đây là chỗ gây nhầm nhiều nhất khi tra bảng. Hitachi dùng cùng một bộ mã cho nhiều đời máy, nhưng màn hình khác nhau nên cách hiện khác nhau: máy có màn hình hai chữ số hiện C01, máy màn hình một chữ số hiện C1. Hai cái đó là một lỗi.
Nhóm chữ F còn có thêm biến thể bằng chữ cái. Ví dụ cùng lỗi van xả có máy hiện F25, có máy hiện FE; lỗi bơm nước bồn tắm có máy hiện F10, máy khác hiện FP. Riêng lỗi cảm biến mức nước có tới bốn cách hiện: F01, F1, A01 và A1.
- Tra không thấy mã hai số thì thử bỏ số 0 ở giữa, ví dụ C09 tra thành C9.
- Tra không thấy mã chữ cái thì tìm ở cột Cách hiện khác trong hai bảng trên.
- Chữ h thường và chữ b thường trên màn hình bảy đoạn dễ đọc nhầm thành số 6 và số 8.
Nhóm Tự Xử Lý Được Tại Nhà Và Nhóm Phải Gọi Thợ
Cách chia nhanh: mã chữ C nói về thứ máy nhìn thấy bên ngoài — nước, cửa, tải giặt, lưới lọc. Mã chữ F nói về thứ bên trong — bo mạch, cảm biến, mô tơ, cụm sấy.
| Hiện tượng kèm theo | Mã thường gặp | Việc nên làm trước |
|---|---|---|
| Máy đứng im, không vào nước | C01 hoặc C1 | Mở khoá nước, tháo rửa lưới lọc ở đầu van cấp |
| Nước đọng trong lồng, không xả | C02 hoặc C2 | Duỗi thẳng ống xả, hạ ống xuống, thông túi lọc |
| Quay vài vòng rồi dừng, không vắt | C04 hoặc C4 | Mở nắp gỡ tơi đồ, rải đều quanh lồng |
| Nhiều bọt trào, vắt không đạt | C18 hoặc Ch | Giảm lượng nước giặt, chạy thêm một lần xả |
| Cửa không mở được sau khi giặt xong | C09 hoặc C9 | Ngắt điện 10 phút rồi thử lại, còn kẹt thì gọi thợ |
| Máy rung mạnh bất thường rồi báo lỗi | F00 | Dừng dùng, gọi thợ kiểm tra phần treo lồng |
| Báo mã F khác nhau mỗi lần chạy | Nhiều mã F | Đo điện áp ra của biến áp khi mô tơ khởi động |

Điện 100V: Nguyên Nhân Bị Bỏ Sót Của Nhóm Mã F
Máy nội địa Nhật chạy nguồn 100V, ở Việt Nam phải qua biến áp. Lỗi hay bị bỏ sót nhất không nằm ở bản thân biến áp mà ở công suất: biến áp chọn theo con số công suất ghi trên tem máy, trong khi dòng khởi động của mô tơ và máy nén cao hơn nhiều lần con số đó trong vài giây đầu. Khi ấy điện áp ra tụt xuống dưới 100V, bo mạch đọc được và báo lỗi.
Với máy giặt, khoảnh khắc nguy hiểm là lúc chuyển từ giặt sang vắt, khi mô tơ tăng tốc lồng. Biến áp đủ dùng cho chu trình giặt vẫn có thể tụt áp đúng vào giây đó. Kết quả là máy báo mã nhóm F — hay gặp là F08, F21, F23, F25 liên quan cụm truyền động, hoặc F01 cảm biến mức nước.
Dấu hiệu để phân biệt với hỏng thật: hỏng linh kiện thì mã lặp lại cố định một mã, còn thiếu công suất biến áp thì mỗi lần chạy lại ra một mã khác nhau, và thường ra đúng vào lúc vắt. Kiểm tra bằng cách đo điện áp ra của biến áp ngay tại thời điểm mô tơ tăng tốc, không đo lúc máy đứng yên.
Cắm máy 100V thẳng vào nguồn 220V sẽ hỏng bo mạch ngay và không có mã lỗi nào báo trước. Nội dung này cũng đúng với các dòng hàng Nhật nội địa khác mà Điện Lạnh Bách Khoa đang nhận.
Một Số Bảng Mã Đang Lưu Hành Bị Dịch Ngược Nghĩa
Khi đối chiếu bảng tiếng Việt với nguyên văn tiếng Nhật, có một lỗi dịch lặp lại ở nhiều trang: mã C01 nguyên văn là không cấp được nước, nhưng bị dịch thành cấp nước bình thường. Chữ bất thường trong tiếng Nhật bị bỏ mất khi dịch máy, làm nghĩa đảo ngược hoàn toàn.
Ngoài ra một số bảng còn liệt kê những mã không có trong tài liệu hỗ trợ chính thức của Hitachi. Bảng trong bài này chỉ giữ các mã tra được trong tài liệu gốc, nên ngắn hơn vài bảng khác nhưng mỗi dòng đều truy được nguồn.

Máy Giặt Hitachi Nội Địa Khác Bản Chính Hãng Ở Đâu
Bản nội địa Nhật chạy 100V, bảng điều khiển in tiếng Nhật, và dùng hệ mã C với F như bảng trên. Bản chính hãng bán tại Việt Nam chạy 220V và dùng hệ mã khác. Tra nhầm bảng sẽ ra nghĩa sai.
Cách nhận nhanh: nhìn tem sau máy, ghi 100V là bản nội địa. Linh kiện hai bản phần lớn không dùng chung được, nhất là bo mạch và mô tơ, nên khi gọi thợ cần nói rõ máy là bản nội địa.
Nếu đang cần tra hãng khác, site có sẵn bảng tra cho mã lỗi tủ lạnh Hitachi nội địa. Dịch vụ sửa máy giặt tại nhà của Điện Lạnh Bách Khoa kiểm tra và báo giá trước, đồng ý mới làm.
Máy Hitachi đang hỏng cần thợ xem trực tiếp? Xem thêm trang sửa máy giặt Hitachi tại nhà, hoặc tra lại bảng ở bài mã lỗi máy giặt Hitachi nội địa rồi gọi 0338580000. Vị trí và đánh giá dịch vụ: Xem trên Google Maps.
Câu Hỏi Thường Gặp – Mã Lỗi Máy Giặt Hitachi Nội Địa Nhật
Máy giặt Hitachi báo C02 thì tự sửa được không?
Được trong phần lớn trường hợp. C02 nghĩa là máy không xả được nước và nước còn đọng trong lồng. Thứ tự kiểm tra: ống xả có bị gập hay bị kê cao quá không, túi lọc xơ vải có bị tắc không, rồi đến họng cống. Nếu đã thông cả ba mà mã vẫn quay lại ngay, khả năng cao là bơm xả yếu hoặc van xả kẹt, lúc đó mới cần thợ.
Lỗi F01 và F1 trên máy giặt Hitachi có khác nhau không?
Không khác. Đó là cùng một lỗi hiển thị theo hai kiểu màn hình: máy có màn hình hai chữ số hiện F01, máy màn hình một chữ số hiện F1. Trang hỗ trợ của Hitachi Nhật Bản còn ghi thêm hai dạng nữa cho cùng lỗi này là A01 và A1. Nội dung lỗi là bo mạch chính hoặc cảm biến mức nước.
Vì sao máy giặt Hitachi nội địa hay báo lỗi sau khi dùng một thời gian ở Việt Nam?
Nguyên nhân hay gặp là biến áp chọn thiếu công suất. Biến áp thường được chọn theo công suất ghi trên tem máy, nhưng dòng khởi động của mô tơ cao hơn con số đó nhiều lần trong vài giây đầu. Điện áp ra tụt xuống dưới 100V và bo mạch báo lỗi. Dấu hiệu nhận ra là máy báo nhiều mã khác nhau chứ không cố định một mã.
Máy giặt Hitachi báo C17 nghĩa là gì?
C17 là túi lọc xơ vải bị tắc. Đây là mã hay gặp nhất ở máy dùng lâu mà chưa vệ sinh lưới lọc. Tháo túi lọc ra, rũ sạch xơ vải rồi rửa dưới vòi nước, lắp lại cho khớp. Mã liên quan là C16 — nghĩa là túi lọc bị tuột hẳn ra chứ không phải bị tắc.
Có phải mọi bảng mã lỗi Hitachi trên mạng đều giống nhau không?
Không. Một số bảng tra tiếng Việt đang dịch ngược nghĩa mã C01, ghi thành cấp nước bình thường, trong khi nguyên văn tiếng Nhật là không cấp được nước. Ngoài ra vài bảng còn liệt kê những mã không có trong tài liệu hỗ trợ chính thức của Hitachi. Bảng trong bài này chỉ lấy các mã có trong tài liệu gốc.
