Mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa

Tóm tắt nhanh — Mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa
  • Đọc chữ số đầu là khoanh được vùng: H1x là máy nén và mạch công suất, H3x là cảm biến, H6x là quạt, H7x là xả đá, H8x là khay đá và giao tiếp.
  • HLL và HLH là rò môi chất lạnh — một bên áp thấp, một bên áp cao; đây là nhóm nặng nhất.
  • Máy không có màn hình thì đọc bằng số lần nháy đèn cấp đông nhanh và làm đá nhanh, có bảng riêng ở cuối bài.
  • Nhóm cảm biến và quạt thường còn đáng sửa; nhóm máy nén và rò gas thì phải cân nhắc trước khi quyết.
  • Cần thợ đọc mã tận nhà tại Hà Nội, gọi 0338580000, làm cả cuối tuần.

Bảng mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật: Mã H

Tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật là một trong những sản phẩm được rất nhiều các gia đình tại Việt Nam tin dùng. Ngoài những tính năng hiện đại, đa phần các mẫu tủ lạnh của Toshiba đều được thiết kế sang trọng và tinh tế cùng với chất liệu vật liệu cao cấp đem đến cho tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật sự bền bỉ và khả năng hoạt động lâu dài theo thời gian.

Mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật Bản

Mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa là một loạt các mã lỗi xuất hiện trong quá trình sử dụng tủ lạnh Toshiba nội địa, và mỗi mã lỗi đều có ý nghĩa riêng. Dưới đây Điện Lạnh Bách Khoa xin cung cấp một số mã lỗi phổ biến của tủ lạnh Toshiba nội địa và ý nghĩa của chúng:

Mã lỗiNội dung lỗiVị trí lỗi
H14Bảo vệ quá dòng / Lỗi mạch bóng bán dẫnBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H16Mạch phát hiện dòng điện bất thường / Lỗi mạch cuộn dây máy nénBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H17Bảo vệ quá dòngBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H1CMáy nén hỏng, hỏng BlockBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H21Điện áp DC bất thường / Vượt quá tốc độ tối đa (104 vòng/phút trở lên)Board mạch điều khiển hoặc máy nén
H22Mất đồng bộ do tăng tốc đột ngộtBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H23Mất đồng bộ do giảm tốc đột ngộtBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H24Lỗi giao tiếpBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
H30
H38
Lỗi sensor lạnh, lỗi cảm biến lạnhSensor lạnh/ cảm biến lạnh
H31
H39
Lỗi cảm biến xả tuyết của tủ đôngCảm biến xả đá tủ lạnh
H32
H3L
Cảm biến lạnh bất thườngCảm biến tủ lạnh
H33
H3L
Cảm biến buồng chuyển mạch bất thườngCảm biến buồng chuyển mạch
H34
H3C
Lỗi cảm biến khay đáLỗi cảm biến khay đá
H35
H3d
Lỗi cảm biến RTCảm biến RT
H36
H3E
Lỗi cảm biến xả đá của tủ lạnhCảm biến rã đông tủ lạnh
H37
H3F
Cảm biến ngăn rau bất thườngCảm biến ngăn rau
H60
H63
Lỗi động cơ quạt phòng máyĐộng cơ quạt phòng máy
H61
H64
Động cơ quạt tủ lạnh bị trục trặcĐộng cơ quạt tủ lạnh
H62
H65
Động cơ quạt tủ đông bị trục trặcĐộng cơ quạt lạnh
H70Tủ lạnh báo lỗi xả tuyếtCảm biến rã đông tủ lạnh hoặc bảng điều khiển
H71Lỗi rã đông đông lạnhCảm biến rã đông tủ đông hoặc bảng điều khiển
H80Động cơ khay đá bị trục trặcMotor làm đá
H82Lỗi giao tiếp bảng điều khiểnBoard mạch điều khiển hoặc Board mạch hiển thị
HLL
HC1
Rò rỉ môi chất lạnh phía áp suất thấpRò rỉ khí gas
HLH
HC2
Rò rỉ chất làm lạnh phía áp suất caRò rỉ khí gas

Bảng mã lỗi nháy đèn tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật

Ngoài các Mã lỗi H, trên một số dòng tủ lạnh Toshiba nội địa còn thể hiện lỗi qua dạng nháy đèn.

Mã lỗi nháy đènNội dung lỗiVị trí lỗi
Cấp đông nhanh 4 lần
Làm đá nhanh 2 lần
Máy nén bất thườngBoard mạch điều khiển hoặc máy nén
Cấp đông nhanh 2 lần
Làm đá nhanh 5 lần
Động cơ quạt tủ lạnh bị trục trặcĐộng cơ quạt phòng lạnh
Cấp đông nhanh 2 lần
Làm đá nhanh 3 lần
Động cơ quạt tủ đông bị trục trặcĐộng cơ quạt tủ đông
Cấp đông nhanh 2 lần
Làm đá nhanh 4 lần
Lỗi động cơ quạt phòng máyĐộng cơ quạt phòng máy
Cấp đông nhanh 1 lần
Làm đá nhanh 4 lần
Lỗi làm đáMáy làm đá
Cấp đông nhanh 4 lần
Làm đá nhanh 3 lần
Rò rỉ chất làm lạnhRò rỉ khí ga
Cấp đông nhanh 1 lần
Làm đá nhanh 3 lần
Lỗi rã đông đông lạnhCảm biến rã đông tủ đông hoặc board mạch điều khiển
Cấp đông nhanh 5 lần
Làm đá nhanh 3 lần
Lỗi rã đông đông lạnhCảm biến rã đông tích lũy
Cấp đông nhanh 1 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Lỗi rã đông đông lạnhCảm biến xả đá tủ lạnh
Cấp đông nhanh 7 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Tủ lạnh báo lỗi xả tuyếtCảm biến rã đông tủ lạnh
Cấp đông nhanh 5 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Nhiệt độ đóng băng bất thườngCảm biến lạnh
Cấp đông nhanh 2 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Nhiệt độ lạnh bất thườngCảm biến tủ lạnh
Cấp đông nhanh 4 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Lỗi cảm biến làm đáMáy làm đá
Cấp đông nhanh 3 lần
Làm đá nhanh 1 lần

Lỗi cảm biến RT

Lỗi cảm biến RT
Cấp đông nhanh 6 lần
Làm đá nhanh 1 lần
Lỗi cảm biến RTLỗi cảm biến RT
Cấp đông nhanh 4 lần
Làm đá nhanh 4 lần
Lỗi giao tiếpBoard mạch điều khiển

Một số lỗi khác trên tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật

mã lỗi tủ lạnh Toshiba nội địa Nhật
  • Tủ lạnh Toshiba kêu liên tục (tiếng bíp bíp..): Kiểm tra lại cửa tủ lạnh đã được đóng kín hay chưa
  • Âm thanh bất thường phát ra nhưng ngừng sau khi mở cửa tủ lạnh: Động cơ quạt làm mát bất thường
  • Âm thanh bất thường phát ra và không ngừng sau khi mở cửa tủ lạnh: Máy nén/ block tủ lạnh
  • Bảng điều khiển cảm ứng không phản hồi: Chết cảm ứng hoặc cảm ứng mất độ nhạy
  • Nút không phản hồi: Liệt phím
  • Đóng tuyết ở mặt trước của ngăn đá: Kiểm tra lại độ khít của cửa tủ lạnh

Lưu ý các lỗi sau trên tủ lạnh Toshiba nội địa:

  • Chuông cửa kêu liên tục thì có thể do chưa đóng cửa hoặc cảm biến cửa tủ bị hỏng
  • Lỗi đọng sương ngoài mặt tủ (nhất là với những tủ mặt phay inox) có thể do nguyên nhân thời tiết nồm ẩm.
  • Hỏng bộ phận làm đá thì các chức năng khác của tủ lạnh vẫn hoạt động bình thường.

Trên đây mà tất cả những mã lỗi trên tủ lạnh Toshiba Nhật nội địa. Khi tủ nhà bạn gặp một trong những lỗi trên hãy liên hệ dịch vụ sửa tủ lạnh tại nhà của Điện Lạnh Bách Khoa để được hướng dẫn hoặc xử lý sớm nhất. Với tủ đông báo lỗi, xem sửa tủ đông tại Hà Nội.

Mỗi mã lỗi có mức chi phí xử lý khác nhau khá nhiều. Xem giá sửa tủ lạnh theo từng lỗi để ước lượng trước khi gọi thợ.

Xin cảm ơn Khách Hàng đã quan tâm!

Hai nhóm mã hay đi kèm nhau trên tủ nội địa: mã cảm biến và mã xả đá. Nếu tủ vừa báo mã vừa bám tuyết dày ở ngăn đá thì xem thêm tủ lạnh bị đóng tuyết, còn nếu tủ kém lạnh vào đúng đợt rét thì xem nhiệt độ tủ lạnh mùa đông. Bảng mã của dòng tủ lạnh National nội địa dùng chung hệ mã với Panasonic. Xem vị trí cửa hàng gần nhất: Xem trên Google Maps.

Nguồn Tham Khảo Chính Hãng Tại Nhật

Bảng mã và cách xử lý trong bài được đối chiếu với tài liệu hỗ trợ của chính hãng tại Nhật. Các trang dưới đây bằng tiếng Nhật, mở ở tab mới:

Câu Hỏi Thường Gặp – Mã Lỗi Tủ Lạnh Toshiba Nội Địa

Mã lỗi H trên tủ lạnh Toshiba nội địa đọc thế nào?

Chữ số đầu sau chữ H cho biết lỗi thuộc vùng nào, nên không cần thuộc cả bảng. Nhóm H1x là máy nén và mạch công suất, H3x là các cảm biến, H6x là động cơ quạt, H7x là chu trình xả đá, H8x là khay đá và lỗi giao tiếp giữa các bo. Riêng HLL và HLH nằm ngoài quy tắc này, đó là rò rỉ môi chất lạnh.

Mã HLL và HLH khác nhau thế nào?

Cả hai đều là rò rỉ môi chất lạnh, khác nhau ở phía đường ống: HLL báo rò phía áp suất thấp, HLH báo rò phía áp suất cao. Đây là nhóm nặng nhất trong bảng vì phải tìm điểm rò, hàn lại, hút chân không rồi nạp lại gas. Tủ đang báo một trong hai mã này thì không nên tiếp tục chạy.

Tủ Toshiba nội địa không có màn hình thì đọc lỗi bằng gì?

Bằng số lần nháy của đèn cấp đông nhanh và đèn làm đá nhanh. Hai đèn nháy theo tổ hợp số lần khác nhau ứng với từng lỗi, chẳng hạn cấp đông nhanh nháy 4 lần cộng làm đá nhanh nháy 2 lần là máy nén bất thường. Bảng tổ hợp nháy đèn nằm ở phần cuối bài.

Mã H1C nghĩa là gì và có sửa được không?

H1C báo máy nén hỏng, tức là hỏng block. Đây là hạng mục tốn kém nhất trên tủ lạnh, nên trước khi quyết thay cần cân nhắc tuổi máy và giá trị còn lại của tủ. Cũng cần lưu ý mã này có thể xuất hiện khi bo mạch điều khiển đọc sai tín hiệu, nên phải đo kiểm xác nhận chứ không thay block ngay theo mã.

Lỗi nào còn đáng sửa, lỗi nào nên cân nhắc?

Nhóm cảm biến H3x và nhóm quạt H6x thường còn đáng sửa: linh kiện phổ thông, chi phí ở mức thấp và không phải đụng vào hệ thống gas. Nhóm xả đá H7x cũng tương tự. Ngược lại nhóm máy nén H1x và rò môi chất lạnh HLL, HLH đều là hạng mục lớn, nên so với giá trị còn lại của tủ trước khi quyết.

Mã H21 trên tủ Toshiba có giống mã H21 của hãng khác không?

Không. Trên bảng mã Toshiba nội địa, H21 là điện áp một chiều bất thường hoặc vượt quá tốc độ tối đa cho phép, tức thuộc nhóm bo công suất và máy nén. Cùng ký hiệu đó ở hãng khác lại mang nghĩa hoàn toàn khác. Luôn tra theo đúng bảng mã của hãng và đúng dòng máy, không dùng chung bảng giữa các hãng.

Xem thêm

Tủ lạnh Toshiba nội địa chạy điện 100V và bảng mã lỗi riêng so với bản chính hãng. Các thiết bị nội địa Nhật khác cũng có đặc thù tương tự — xem sửa chữa hàng Nhật nội địa.

Tủ nhà là hãng khác? Site có bảng tra riêng cho mã lỗi tủ lạnh Mitsubishi nội địa và mã lỗi tủ lạnh Panasonic nội địa, cùng cách dịch từ tài liệu tiếng Nhật như bài này.

Lưu ý mã H21 ở bảng này khác hẳn H21 của Panasonic, nơi nó là lỗi cụm làm đá — xem lỗi H21 tủ lạnh Panasonic để khỏi tra nhầm.

5/5 - (5 bình chọn)
Gọi ngay Zalo Chat Zalo
Zalo Chat Zalo 0338.580.000