Máy giặt Sharp nội địa Nhật báo lỗi bằng ba nhóm mã: chữ E là lỗi trong một chu trình cụ thể, chữ C là lỗi mạch và cảm biến, chữ U là lỗi do cách dùng. Bảng tra đầy đủ cả ba nhóm nằm ngay bên dưới, kèm cột cho biết mã nào tự xử lý được.
Bảng Mã Lỗi Chữ E — Lỗi Trong Chu Trình Giặt
| Mã | Ý nghĩa | Chỗ cần kiểm tra | Tự xử lý? |
|---|---|---|---|
| E01 | Cấp nước bất thường | Khoá nước, van cấp, lưới lọc đầu van | Có |
| E02 | Không thoát được nước | Công tắc nắp, khoá cửa ngoài, đường xả | Một phần |
| E03 | Thoát nước bất thường | Bơm xả, lưới lọc xơ vải | Một phần |
| E04 | Phát hiện lệch tải khi vắt | Cách xếp đồ trong lồng | Có |
| E12 | Nhiệt độ nước cấp vào quá cao | Đang lấy nước từ bình nóng lạnh | Có |
| E17 | Dòng điện qua mô tơ vượt ngưỡng | Mô tơ, điện áp cấp vào | Không |
| E18 | Nhiệt độ khối công suất IPM quá cao | Bo công suất, tải giặt quá nặng | Không |
| E19 | Mô tơ quá tải | Nhồi quá nhiều đồ, cho quá nhiều bột giặt | Có |
| E20 | Nhiệt độ mô tơ quá cao | Chạy liên tục nhiều mẻ, tải quá nặng | Có |
| E21 | Khoá nắp bất thường, cửa ngoài không mở khoá được | Cụm khoá nắp | Không |
| E22 | Ly hợp không đóng | Cuộn từ ly hợp | Không |
| E23 | Cảm biến nhiệt bất thường | Cảm biến nhiệt độ | Không |
| E26 | Quá tải khi sấy | Cho quá nhiều đồ vào một mẻ sấy | Có |
| E27 | Lỗi công tắc cửa | Công tắc cửa | Không |
| E29 | Dây tín hiệu cửa có vấn đề | Dây dẫn tới cụm cửa | Không |

Bảng Mã Lỗi Chữ C — Lỗi Mạch Và Cảm Biến
| Mã | Ý nghĩa | Tự xử lý? |
|---|---|---|
| C01 | Lỗi giao tiếp giữa các bo mạch | Không |
| C02 | Cảm biến mực nước bất thường | Không |
| C04 | Nước trong lồng tràn bất thường | Không |
| C05 | Mất kiểm soát quá trình xả nước | Không |
| C07 | Sấy không tăng được nhiệt độ | Không |
| C09 | Cảm biến nhiệt độ nước bất thường | Không |
| C11 | Cảm biến nhiệt đường xả bất thường | Không |
| C12 | Cảm biến nhiệt độ thấp bất thường | Không |
| C13 | Mạch chuyển đổi dòng bất thường | Không |
| C14 | Cảm biến Hall bất thường | Không |
| C16 | Khoá nắp bất thường | Không |
| C22 | Chưa lắp lưới lọc xơ vải, hoặc lọc khí bị tắc | Có |
| C25 | Lỗi quạt sấy | Không |
Trong cả nhóm chữ C, C22 là mã duy nhất tự xử lý được: lắp lại lưới lọc xơ vải cho đúng khớp và làm sạch lọc khí. Các mã còn lại đều cần đo mới kết luận được.
Bảng Mã Chữ U Và Các Ký Hiệu Khác
| Mã | Ý nghĩa | Việc cần làm |
|---|---|---|
| U04 | Lưới lọc sấy bị bẩn | Tháo lưới lọc sấy ra vệ sinh |
| U07 | Không bật được máy | Kiểm tra nguồn có đúng 100V không, chờ vài phút rồi bật lại |
| U08 | Thời gian giặt vượt quá mức quy định | Kiểm tra nước vào yếu hay nước xả ra kém |
| UF | Lưới lọc xơ vải bẩn | Tháo lưới lọc ra làm sạch |
| FULL | Cho quá nhiều đồ so với mức cho phép | Bớt đồ ra rồi chạy lại |
| L | Khoá trẻ em đang bật | Tắt chế độ khoá trẻ em |
Điện 100V — Nguyên Nhân Gây Lỗi Bị Bỏ Sót Nhiều Nhất
Máy Sharp nội địa chạy điện 100V, trong khi lưới điện Việt Nam là 220V, nên bắt buộc phải qua biến áp. Biến áp phải đủ công suất cho cả lúc mô tơ khởi động và lúc vắt, chứ không chỉ cho công suất ghi trên tem máy.
Biến áp yếu gây đúng nhóm mã dễ bị quy nhầm cho mô tơ hoặc bo mạch: U07 không bật được máy, E17 dòng mô tơ vượt ngưỡng, E18 nhiệt độ khối công suất quá cao. Trước khi thay linh kiện, hãy đo điện áp thực tế ở ổ cắm sau biến áp đúng lúc máy đang vắt — đó là lúc dòng tải cao nhất.
Cắm thẳng máy 100V vào nguồn 220V sẽ hỏng bo ngay, và không có mã lỗi nào báo trước.
Ba Nhóm Mã Hay Gặp Nhất Và Cách Tự Xử Lý
E01 — cấp nước bất thường
Kiểm tra theo thứ tự: khoá nước đã mở hết chưa, ống cấp có gập không, rồi tháo đầu ống ở phía van cấp để vệ sinh lưới lọc bên trong. Lưới này rất nhỏ và hay bị cặn vôi bịt kín, nhất là ở khu dùng nước giếng khoan. Nếu đã thông mà vẫn báo E01 thì nghi van cấp hỏng.
E02 và E03 — không thoát được nước
Rút điện, mở khoang lọc bơm xả, đặt chậu thấp hứng rồi tháo lõi lọc ra làm sạch tóc và xơ vải. Kiểm tra tiếp ống xả xem có gập khúc hoặc đặt cao quá mức cho phép không. Nếu lồng còn nước mà cửa không mở được, làm theo đúng trình tự ở bài máy giặt bị khoá cửa trước khi đụng vào lõi lọc. Cách xử lý tận gốc đường xả nằm ở bài máy giặt không xả nước.
E04 và E19 — lệch tải và quá tải
Hai mã này gần như luôn do cách xếp đồ. Gỡ tơi quần áo, rải đều quanh lồng, bớt bớt nếu lồng đã chật, rồi chạy lại chương trình vắt. Đồ khô chỉ nên chiếm khoảng hai phần ba lồng. Riêng E19 còn hay xuất hiện khi cho quá nhiều bột giặt, vì bọt nhiều làm mô tơ phải làm việc nặng hơn.

Đọc Mã Trên Máy Chữ Nhật
Máy Sharp nội địa hiển thị toàn bộ bảng điều khiển bằng tiếng Nhật, nên nhiều người không phân biệt được đâu là mã lỗi, đâu là tên chương trình. Mã lỗi luôn hiện ở ô số lớn, thường nhấp nháy, và luôn có một chữ cái đứng trước dãy số.
Nếu máy đã được nơi bán dán nhãn phiên dịch lên bảng điều khiển, hãy tìm cụm chữ ứng với các nút mở cửa, giặt, xả và vắt trước. Còn khi máy chỉ nháy đèn chứ không hiện mã, hãy đếm số nhịp nháy rồi tra theo sách hướng dẫn của đúng model, vì cách mã hoá theo nhịp nháy khác nhau giữa các đời máy.
Khi Nào Nên Gọi Thợ
Toàn bộ nhóm chữ C trừ C22, cùng các mã E17, E18, E21, E22, E23, E27 và E29, đều cần đồng hồ đo mới kết luận được. Ngoài ra nên gọi thợ khi mã tự xử lý quay lại ngay sau khi đã làm đúng các bước, hoặc khi máy báo nhiều mã khác nhau trong cùng một mẻ — đó thường là dấu hiệu nguồn điện chứ không phải hỏng từng bộ phận.
Máy nội địa Nhật cần thợ quen dòng 100V và có sẵn linh kiện thay thế, vì phần lớn bộ phận không dùng chung được với bản bán trong nước. Dịch vụ sửa máy giặt tại nhà của Điện Lạnh Bách Khoa đều kiểm tra và báo giá trước, đồng ý mới làm, phục vụ toàn Hà Nội.
Đang có mã lỗi trên màn hình? Tra lại bảng ở bài mã lỗi máy giặt Sharp nội địa Nhật này rồi gọi 0338580000. Vị trí và đánh giá dịch vụ: Xem trên Google Maps.
Mã E01 là lỗi cấp nước bất thường; các bước loại trừ trước khi mở máy xem ở máy giặt không cấp nước.
Nguồn Tham Khảo Chính Hãng Tại Nhật
Bảng mã và cách xử lý trong bài được đối chiếu với tài liệu hỗ trợ của chính hãng tại Nhật. Các trang dưới đây bằng tiếng Nhật, mở ở tab mới:
- 本体がエラーを表示したときは?|洗濯機|サポート:シャープ — Trang hỗ trợ tổng của Sharp về hiển thị lỗi trên máy giặt.
- エラー表示について(全自動洗濯機の場合):シャープ — Bảng mã lỗi cho máy giặt tự động — nhóm mã chữ cái kèm số, đúng dạng E01 và E02 trong bài.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Mã Lỗi Máy Giặt Sharp Nội Địa
Ba nhóm mã E, C và U khác nhau thế nào?
Chữ E là lỗi phát sinh trong một chu trình cụ thể như cấp nước, xả nước, vắt hoặc sấy, nên một phần tự xử lý được. Chữ C là lỗi mạch và cảm biến, gần như toàn bộ cần thợ đo, chỉ riêng C22 là tự làm được. Chữ U cùng các ký hiệu UF, FULL, L đều là lỗi do cách dùng, xử lý trong vài phút.
Máy báo U07 không bật được thì làm gì trước?
Kiểm tra nguồn điện trước khi nghĩ tới hỏng máy. Máy Sharp nội địa chạy 100V nên phải qua biến áp, và biến áp yếu hoặc đã già là nguyên nhân hay gặp nhất của mã này. Hãy đo điện áp thực tế ở ổ cắm sau biến áp, rút điện chờ vài phút rồi bật lại. Nếu vẫn không lên thì mới nghi bo nguồn.
Trong nhóm chữ C có mã nào tự sửa được không?
Chỉ có C22. Mã này báo chưa lắp lưới lọc xơ vải đúng khớp hoặc lọc khí bị tắc, nên chỉ cần tháo ra vệ sinh rồi lắp lại cho ăn khớp là hết. Toàn bộ các mã chữ C còn lại đều liên quan tới bo mạch, cảm biến hoặc quạt sấy và cần đồng hồ đo mới kết luận được.
Máy Sharp nội địa và máy Sharp bán trong nước có chung bảng mã không?
Không. Bản nội địa Nhật dùng ba nhóm E, C, U và chạy điện 100V, còn bản bán tại Việt Nam chạy 220V với danh sách mã khác. Dấu hiệu nhận ra bản nội địa là nhãn điện áp ghi 100V và chữ trên bảng điều khiển là tiếng Nhật, thường có thêm nhãn dán phiên dịch do nơi bán tự gắn.
Máy chỉ nháy đèn chứ không hiện mã thì tra thế nào?
Đếm số nhịp nháy và ghi lại đèn nào đang nháy, vì cách mã hoá theo nhịp nháy khác nhau giữa các đời máy nên không có bảng chung nào dùng được. Sau đó tra sách hướng dẫn của đúng model in trên nhãn sau máy, hoặc quay một đoạn video ngắn gửi cho thợ. Đừng tháo máy khi chưa biết nhịp nháy đó nghĩa là gì.
Hotline: 0338580000 · Zalo: 0338580000
Kiểm tra và báo giá trước, đồng ý mới sửa · Phục vụ toàn Hà Nội, 7 ngày/tuần
